Panevėžys
Litva
Panevėžys Resultados mais recentes
Panevėžys Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Panevėžys ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Panevėžys là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Panevėžys không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Panevėžys để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Panevėžys đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panevėžys đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Panevėžys tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Panevėžys tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Panevėžys đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Panevėžys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Panevėžys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Panevėžys ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Panevėžys ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Panevėžys ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Panevėžys thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys có trung bình 5.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Panevėžys thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Panevėžys có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Panevėžys thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Panevėžys có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Panevėžys thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys có trung bình 9.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Panevėžys thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys có trung bình 3.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Panevėžys thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Panevėžys có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Panevėžys Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 25:16 | 9 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 34:13 | 21 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:13 | 10 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:13 | 9 | 23 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:18 | 3 | 22 | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:25 | -8 | 21 | |
| 8 | 16 | 3 | 8 | 5 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 9 | 16 | 3 | 8 | 5 | 14:23 | -9 | 17 | |
| 10 | 16 | 0 | 3 | 13 | 3:42 | -39 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Panevėžys Biệt đội
No data for selected season